bunk bed
Định nghĩa
Danh từ: - Giường tầng: "bunk bed" là một loại giường được thiết kế với hai hoặc nhiều giường xếp chồng lên nhau, thường có một giường ở phía trên và một giường ở phía dưới.
Ví dụ sử dụng
- (Những đứa trẻ ngủ trên giường tầng để tiết kiệm không gian trong phòng của chúng.)
- (Chúng tôi đã mua một chiếc giường tầng bằng gỗ cho phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bunk bed with a desk": giường tầng có tích hợp bàn học ở phía dưới.
- The bunk bed with a desk is perfect for a small dorm room. (Giường tầng có bàn học rất phù hợp cho một phòng ký túc xá nhỏ.)
"triple bunk bed": giường tầng ba, có ba giường xếp chồng.
- The triple bunk bed allows three siblings to share one room. (Giường tầng ba cho phép ba anh chị em cùng chia sẻ một phòng.)
Biến thể và từ gần giống
Bunk (danh từ): giường ngủ, thường là giường đơn hoặc giường tầng.
- He slept in a narrow bunk on the ship. (Anh ấy ngủ trên một chiếc giường hẹp trên tàu.)
Bunkhouse (danh từ): nhà ở tập thể có giường tầng, thường dùng cho công nhân hoặc trại hè.
- The workers stayed in a bunkhouse near the construction site. (Các công nhân ở trong một nhà tập thể gần công trường xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
- Loft bed: giường gác xép, thường chỉ có một giường ở trên, không có giường ở dưới.
- Bunk bed set: bộ giường tầng, thường bao gồm cả khung và nệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "bunk bed".
Thành ngữ liên quan
- "Bunk bed buddies": bạn cùng giường tầng, thường dùng trong ngữ cảnh trại hè hoặc ký túc xá.
- They became bunk bed buddies at summer camp and remained friends for years. (Họ trở thành bạn cùng giường tầng tại trại hè và vẫn là bạn bè trong nhiều năm.)